behind bars
/ˈbɑɚ/preposition phrase
- (nghĩa bóng, thành ngữ) Trong tù, trong tù.(figuratively, idiomatic) In jail, in prison.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “behind bars” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish